零
Giao diện
| ||||||||
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Phồn thể | 零 |
|---|---|
| Giản thể | 零 |
| Tiếng Nhật | 零 |
| Tiếng Triều Tiên | 零 |
Ký tự chữ Hán
[sửa]零 (bộ thủ Khang Hi 173, 雨+5, 13 nét, Thương Hiệt 一月人戈戈 (MBOII), tứ giác hiệu mã 10307, hình thái ⿱雨令)
| ||||||||
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Phồn thể | 零 |
|---|---|
| Giản thể | 零 |
| Tiếng Nhật | 零 |
| Tiếng Triều Tiên | 零 |
零 (bộ thủ Khang Hi 173, 雨+5, 13 nét, Thương Hiệt 一月人戈戈 (MBOII), tứ giác hiệu mã 10307, hình thái ⿱雨令)