Bước tới nội dung

雷藏寺

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
thunder
phồn. (雷藏寺) 藏寺
giản. #(雷藏寺) 藏寺
Wikipedia tiếng Trung Quốc có một bài viết về:

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

雷藏寺

  1. chùa Chân Phật Tông

Xem thêm

[sửa]