雷藏寺
Giao diện
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| thunder | |||
|---|---|---|---|
| phồn. (雷藏寺) | 雷 | 藏寺 | |
| giản. #(雷藏寺) | 雷 | 藏寺 | |
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄌㄟˊ ㄘㄤˊ ㄙˋ
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄌㄟˊ ㄘㄤˊ ㄙˋ
- Bính âm thông dụng: léicángsìh
- Wade–Giles: lei2-tsʻang2-ssŭ4
- Yale: léi-tsáng-sz̀
- Quốc ngữ La Mã tự: leitsarngsyh
- Palladius: лэйцансы (lɛjcansy)
- IPA Hán học (ghi chú): /leɪ̯³⁵ t͡sʰɑŋ³⁵ sz̩⁵¹/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
Danh từ
[sửa]雷藏寺
