電影

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Chữ Hán giản thể[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

電影

  1. Điện ảnh.

Đồng nghĩa[sửa]