青
Giao diện
Xem thêm: 靑
| ||||||||
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Bút thuận (Nhật Bản) | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]青 (bộ thủ Khang Hi 174, 靑+0, 8 nét, Thương Hiệt 手一月 (QMB), tứ giác hiệu mã 50227, hình thái ⿱龶月)
| ||||||||
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Bút thuận (Nhật Bản) | |||
|---|---|---|---|
青 (bộ thủ Khang Hi 174, 靑+0, 8 nét, Thương Hiệt 手一月 (QMB), tứ giác hiệu mã 50227, hình thái ⿱龶月)