面 (bộ thủ Khang Hi 176, 面+0, 9 nét, Thương Hiệt 一田卜中 (MWYL) hoặc 一田尸中 (MWSL), tứ giác hiệu mã 10600, hình thái ⿱丆囬)
- Bộ thủ Khang Hi #176, ⾯.
- Phụ lục:Danh mục bộ thủ chữ Hán/面
- 偭, 喕, 媔, 愐, 湎, 㮌, 腼, 糆, 緬(缅), 蝒, 䤄, 麵(麺), 勔, 蠠, 奤, 圙, 圗
- 𭎹, 𢃮, 𤟯, 𨕂, 𣮻, 𤚛, 𬍵, 𥈅, 𧩤, 𧼸, 𨉥, 𩋠, 𫗖, 𫘏, 𩳾, 𩹠
- 𨜧, 𣮿, 𦫥, 𩔁, 𩤤, 𪓱, 𫏔, 𩈳, 𩉖, 𠷰, 𦵀, 𮅥, 𡫍, 𬏶
- Khang Hi từ điển: tr. 1383, ký tự 7
- Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 42618
- Dae Jaweon: tr. 1896, ký tự 18
- Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 7, tr. 4398, ký tự 1
- Dữ liệu Unihan: U+9762