革
Giao diện
| ||||||||
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]革 (bộ thủ Khang Hi 177, 革+0, 9 nét, Thương Hiệt 廿中十 (TLJ), tứ giác hiệu mã 44506, hình thái ⿱廿⿻中一)
- Bộ thủ Khang Hi #177, ⾰.
| ||||||||
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
革 (bộ thủ Khang Hi 177, 革+0, 9 nét, Thương Hiệt 廿中十 (TLJ), tứ giác hiệu mã 44506, hình thái ⿱廿⿻中一)