韠
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 韠 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 필
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
韠
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Khối ký tự CJK Compatibility Ideographs Supplement
- Ký tự Chữ unspecified
- Chữ Hán 20 nét
- Chữ Hán bộ 韋 + 11 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ chữ Hán cần kiểm tra
- Danh từ tiếng Quan Thoại