音喜多
Giao diện
Thể loại:
- Từ đánh vần với 音 là おと tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 喜 là き tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 多 là た tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 1 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 5 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Nhật
- Mục từ có 3 ký tự kanji tiếng Nhật
- Họ tiếng Nhật