Bước tới nội dung

音声

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 音聲

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 音聲.
(Mục từ này là dạng giản thể của 音聲).
Ghi chú: