頑
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 頑 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
[sửa]Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 완
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
[sửa]頑
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 頑 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ŋwaːn˧˧ ŋwaʔan˧˥ ŋwa̰ːʔn˨˩ | ŋwaːŋ˧˥ ŋwaːŋ˧˩˨ ŋwa̰ːŋ˨˨ | ŋwaːŋ˧˧ ŋwaːŋ˨˩˦ ŋwaːŋ˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ŋwan˧˥ ŋwa̰n˩˧ ŋwan˨˨ | ŋwan˧˥ ŋwan˧˩ ŋwa̰n˨˨ | ŋwan˧˥˧ ŋwa̰n˨˨ ŋwa̰n˨˨ | |
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Chữ Hán 13 nét
- Chữ Hán bộ 頁 + 4 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ chữ Hán cần kiểm tra
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Quan Thoại