Bước tới nội dung

顺利

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 順利

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 順利.
(Mục từ này là dạng giản thể của 順利).
Ghi chú: