Bước tới nội dung

顾问

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 顧問

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 顧問.
(Mục từ này là dạng giản thể của 顧問).
Ghi chú: