Bước tới nội dung

预制菜

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 預製菜.
(Mục từ này là dạng giản thể của 預製菜).
Ghi chú: