Bước tới nội dung

领事馆

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 領事館

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 領事館.
(Mục từ này là dạng giản thể của 領事館).
Ghi chú: