Bước tới nội dung

领先

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 領先

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 領先.
(Mục từ này là dạng giản thể của 領先).
Ghi chú: