Bước tới nội dung

风化

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 風化

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 風化.
(Mục từ này là dạng giản thể của 風化).
Ghi chú: