Bước tới nội dung

风度

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 風度

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 風度.
(Mục từ này là dạng giản thể của 風度).
Ghi chú: