Bước tới nội dung

风景

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 風景

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 風景.
(Mục từ này là dạng giản thể của 風景).
Ghi chú: