Bước tới nội dung

风潮

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 風潮

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 風潮.
(Mục từ này là dạng giản thể của 風潮).
Ghi chú: