Bước tới nội dung

风琴

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 風琴

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 風琴.
(Mục từ này là dạng giản thể của 風琴).
Ghi chú: