食
Giao diện
| ||||||||
| ||||||||
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]食 (bộ thủ Khang Hi 184, 食+0, 9 nét, Thương Hiệt 人戈日女 (OIAV), tứ giác hiệu mã 80732, hình thái ⿱人良(GJ) hoặc ⿱亼艮(HKTV))
- Bộ thủ Khang Hi #184, ⾷.
| ||||||||
| ||||||||
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
食 (bộ thủ Khang Hi 184, 食+0, 9 nét, Thương Hiệt 人戈日女 (OIAV), tứ giác hiệu mã 80732, hình thái ⿱人良(GJ) hoặc ⿱亼艮(HKTV))