餒
Giao diện
Xem thêm: 馁
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]餒 (bộ thủ Khang Hi 184, 食+7, 16 nét, Thương Hiệt 人戈月女 (OIBV), tứ giác hiệu mã 82744, hình thái ⿰飠妥)
| ||||||||
餒 (bộ thủ Khang Hi 184, 食+7, 16 nét, Thương Hiệt 人戈月女 (OIBV), tứ giác hiệu mã 82744, hình thái ⿰飠妥)