香
Giao diện
| ||||||||
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]香 (bộ thủ Khang Hi 186, 香+0, 9 nét, Thương Hiệt 竹木日 (HDA), tứ giác hiệu mã 20609, hình thái ⿱禾日)
- Bộ thủ Khang Hi #186, ⾹.
| ||||||||
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
香 (bộ thủ Khang Hi 186, 香+0, 9 nét, Thương Hiệt 竹木日 (HDA), tứ giác hiệu mã 20609, hình thái ⿱禾日)