Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary

U+9999, 香
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-9999

[U+9998]
CJK Unified Ideographs
[U+999A]

U+2FB9, ⾹
KANGXI RADICAL FRAGRANT

[U+2FB8]
Kangxi Radicals
[U+2FBA]

Đa ngữ

[sửa]
Bút thuận

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 186, +0, 9 nét, Thương Hiệt 竹木日 (HDA), tứ giác hiệu mã 20609, hình thái)

  1. Bộ thủ Khang Hi #186, .

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 1428, ký tự 21
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 44518
  • Dae Jaweon: tr. 1955, ký tự 2
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 7, tr. 4423, ký tự 1
  • Dữ liệu Unihan: U+9999