馬酔木
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]
Từ nguyên 1
[sửa]| Kanji trong mục từ này | ||
|---|---|---|
| 馬 | 酔 | 木 |
| あせび | ||
| Lớp: 2 | Lớp: S | Lớp: 1 |
| jukujikun | ||
| Cách viết khác |
|---|
| 馬醉木 (kyūjitai) |
Từ nguyên cho mục từ này chưa đầy đủ. Bạn có thể giúp Wiktionary mở rộng và hoàn thiện nó.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]馬酔木 (ashibi) (biến thể)
馬酔木 (ashimi) (biến thể)
馬酔木 (asemi) (biến thể)
馬酔木 (asemo) (biến thể)
馬酔木 (asebo) (biến thể)
馬酔木 (asebu) (biến thể)
馬酔木 hoặc 馬酔木 (asebi) (tiêu chuẩn)
- Pieris japonica (Một loài thuộc họ Ericaceae.)
Xem thêm
[sửa]
馬酔木 trên Wikipedia tiếng Nhật.
Pieris japonica trên Wikipedia.
Từ nguyên 2
[sửa]| Kanji trong mục từ này | ||
|---|---|---|
| 馬 | 酔 | 木 |
| ば Lớp: 2 |
すい Lớp: S |
ぼく Lớp: 1 |
| on'yomi | ||
| Cách viết khác |
|---|
| 馬醉木 (kyūjitai) |
Âm đọc on'yomi của chữ Kanji 馬酔木.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]馬酔木 (basuiboku)
- Pieris japonica (Một loài thuộc họ Ericaceae.)
Tham khảo
[sửa]- “〈馬酔木〉”, trong 漢字ぺディア [Kanjipedia] (bằng tiếng Nhật), 日本漢字能力検定協会, 2015–2026
Thể loại:
- Từ đánh vần với 馬 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 酔 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 木 tiếng Nhật
- Từ có âm đọc jukujikun tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật yêu cầu mở rộng từ nguyên
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Heiban (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji bậc trung học tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 1 tiếng Nhật
- Mục từ có 3 ký tự kanji tiếng Nhật
- mul:Danh pháp phân loại (loài)
- Mục từ có danh pháp phân loại chưa được tạo bài (họ)
- Danh pháp phân loại cần tên thông dụng
- Từ đánh vần với 馬 là ば tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 酔 là すい tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 木 là ぼく tiếng Nhật
- Từ có âm đọc on'yomi tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Nakadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- ja:Họ Thạch nam