駱駝
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 駱 | 駝 |
| らく Hyōgai |
だ Hyōgai |
| goon | |
Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]駱駝 hoặc 駱駝 (rakuda)
- (họ Lạc đà) Lạc đà
- 1985, Haruki Murakami, 世界の終りとハードボイルド・ワンダーランド [Hard-Boiled Wonderland and the End of the World], tr. 12:
- ラクダを三頭と中型のやしの木を一本入れることだってできるかもしれない。
- Rakuda o santō to chūgata no yashi no ki o ippon ireru koto datte dekiru ka mo shirenai.
- (vui lòng thêm bản dịch tiếng Việt cho vd này)
- ラクダを三頭と中型のやしの木を一本入れることだってできるかもしれない。
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- ↑ Matsumura, Akira (biên tập viên) (2006), 大辞林 [Daijirin] (bằng tiếng Nhật), ấn bản 3, Tokyo: Sanseidō, →ISBN
- ↑ Viện nghiên cứu văn hóa phát thanh truyền hình NHK (biên tập viên) (1998), NHK日本語発音アクセント辞典 [Từ điển giọng phát âm tiếng Nhật NHK] (bằng tiếng Nhật), Tokyo: NHK Publishing, Inc., →ISBN
- ↑ 1997, 新明解国語辞典 (Shin Meikai Kokugo Jiten), ấn bản lần thứ năm (bằng tiếng Nhật), Tōkyō: Sanseidō, →ISBN
Thể loại:
- Từ đánh vần với 駱 là らく tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 駝 là だ tiếng Nhật
- Từ có âm đọc goon tiếng Nhật
- Từ vay mượn từ tiếng Hán trung cổ tiếng Nhật
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hán trung cổ tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Heiban (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji hyōgai tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- ja:Họ Lạc đà
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nhật
- Từ tiếng Nhật có ví dụ cách sử dụng cần dịch
