Bước tới nội dung

高铁

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 高鐵

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 高鐵.
(Mục từ này là dạng giản thể của 高鐵).
Ghi chú: