魔
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]魔 (bộ thủ Khang Hi 194, 鬼+11, 21 nét, Thương Hiệt 戈金竹山戈 (ICHUI) hoặc 戈木竹山戈 (IDHUI) hoặc 戈木竹戈 (IDHI), tứ giác hiệu mã 00213, hình thái ⿸麻鬼)
| ||||||||
魔 (bộ thủ Khang Hi 194, 鬼+11, 21 nét, Thương Hiệt 戈金竹山戈 (ICHUI) hoặc 戈木竹山戈 (IDHUI) hoặc 戈木竹戈 (IDHI), tứ giác hiệu mã 00213, hình thái ⿸麻鬼)