鰷
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 鰷 | |||
Chữ Hán
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 조, 소
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
鰷
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 鰷 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɗiə̤w˨˩ | ɗiəw˧˧ | ɗiəw˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɗiəw˧˧ | |||
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Chữ Hán 22 nét
- Chữ Hán bộ 魚 + 11 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ chữ Hán cần kiểm tra
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Quan Thoại