Bước tới nội dung

鱼雷

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 魚雷

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 魚雷.
(Mục từ này là dạng giản thể của 魚雷).
Ghi chú: