Bước tới nội dung

鸿沟

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của 鸿 – xem 鴻溝.
(Mục từ này là dạng giản thể của 鴻溝).
Ghi chú: