麼
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]麼 (bộ thủ Khang Hi 200, 麻+3, 14 nét, Thương Hiệt 戈金女戈 (ICVI) hoặc 戈木女戈 (IDVI), tứ giác hiệu mã 00232, hình thái ⿸麻幺)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
麼 (bộ thủ Khang Hi 200, 麻+3, 14 nét, Thương Hiệt 戈金女戈 (ICVI) hoặc 戈木女戈 (IDVI), tứ giác hiệu mã 00232, hình thái ⿸麻幺)