Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm:
U+9F13, 鼓
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-9F13

[U+9F12]
CJK Unified Ideographs
[U+9F14]

U+2FCE, ⿎
KANGXI RADICAL DRUM

[U+2FCD]
Kangxi Radicals
[U+2FCF]

Đa ngữ

[sửa]
Bút thuận

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 207, +0, 13 nét, Thương Hiệt 土廿十水 (GTJE), tứ giác hiệu mã 44147, hình thái)

  1. Bộ thủ Khang Hi #207, .

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 1526, ký tự 1
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 48330
  • Dae Jaweon: tr. 2061, ký tự 15
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 7, tr. 4763, ký tự 1
  • Dữ liệu Unihan: U+9F13

Tiếng Việt

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

: Âm Hán Nôm:

  1. Dạng chữ Hán của cổ.

Từ ghép

[sửa]