鼓
Giao diện
Xem thêm: 皼
| ||||||||
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]鼓 (bộ thủ Khang Hi 207, 鼓+0, 13 nét, Thương Hiệt 土廿十水 (GTJE), tứ giác hiệu mã 44147, hình thái ⿰壴支)
- Bộ thủ Khang Hi #207, ⿎.
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Việt
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]鼓: Âm Hán Nôm:
