Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
U+9F16, 鼖
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-9F16

[U+9F15]
CJK Unified Ideographs
[U+9F17]

鼖 U+2FA1B, 鼖
CJK COMPATIBILITY IDEOGRAPH-2FA1B
鼏
[U+2FA1A]
CJK Compatibility Ideographs Supplement 鼻
[U+2FA1C]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 207, +5, 18 nét, Thương Hiệt 十廿土水 (JTGE), tứ giác hiệu mã 40147, hình thái)

  1. Trống

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 1526, ký tự 13
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 48344
  • Dae Jaweon: tr. 2062, ký tự 4
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 7, tr. 4764, ký tự 6
  • Dữ liệu Unihan: U+9F16