鼬
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 鼬 | |||
Chữ Hán
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 유
Tiếng Nhật
| 𫠘 | |
| 鼬 |
Kanji
鼬
(Hyōgai kanji, kyūjitai kanji, shinjitai form 𫠘)
- Con chồn.
Âm đọc
Cách phát âm
| Kanji trong mục từ này |
|---|
| 鼬 |
| いたち Hyōgai |
| kun'yomi |
| Cách viết khác |
|---|
| 鼬鼠 鼪 (hiếm) 貂 (hiếm) 鼶 (hiếm) |
Danh từ
鼬 hoặc 鼬 (itachi)
- Con chồn.
- 21/03/2020, Kimiko Ueno, “Greedy Bears”, trong BNA ビー・エヌ・エー [BNA], episode 5, spoken by Marie Itami (Michiyo Murase), Toho/Netflix:
- ミ・ン・ク!イタチじゃなくて、ミンクのマリー!
- Mi n ku! Itachi janakute , minku no Marī!
- (vui lòng thêm bản dịch tiếng Việt cho vd này)
- ミ・ン・ク!イタチじゃなくて、ミンクのマリー!
Ghi chú sử dụng
Giống như nhiều thuật ngữ dùng để đặt tên cho sinh vật, thuật ngữ này thường được viết bằng chữ katakana, đặc biệt là trong các ngữ cảnh sinh học (nơi mà katakana là cách viết thông dụng).
Từ phái sinh
Tham khảo
- “▲鼬”, trong 漢字ぺディア [Kanjipedia] (bằng tiếng Nhật), 日本漢字能力検定協会, 2015–2026
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
鼬
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 鼬 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ziw˧˥ tṵʔ˨˩ | jɨ̰w˩˧ tṵ˨˨ | jɨw˧˥ tu˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɟɨw˩˩ tu˨˨ | ɟɨw˩˩ tṵ˨˨ | ɟɨ̰w˩˧ tṵ˨˨ | |
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Chữ Hán 18 nét
- Chữ Hán bộ 鼠 + 5 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Kanji tiếng Nhật
- tiếng Nhật hyōgai kanji
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc goon ゆ tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc kan'on ゆう tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc kun いたち tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 鼬 là いたち tiếng Nhật
- Từ có âm đọc kun'yomi tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Heiban (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji hyōgai tiếng Nhật
- Mục từ có 1 ký tự kanji tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 鼬 tiếng Nhật
- tiếng Nhật single-kanji terms
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nhật
- Từ tiếng Nhật có ví dụ cách sử dụng cần dịch
- ja:Họ Chồn
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ chữ Hán cần kiểm tra
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Quan Thoại
