齊
Giao diện
| ||||||||
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Phồn thể | 齊 |
|---|---|
| Shinjitai | 斉 |
| Giản thể | 齐 |
Ký tự chữ Hán
[sửa]齊 (bộ thủ Khang Hi 210, 齊+0, 14 nét, Thương Hiệt 卜X (YX), tứ giác hiệu mã 00223, hình thái ⿳亠⿲刀丫⿸⿱丿𠄌㇏⿲丿二丨)
- Bộ thủ Khang Hi #210, ⿑.
| ||||||||
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Phồn thể | 齊 |
|---|---|
| Shinjitai | 斉 |
| Giản thể | 齐 |
齊 (bộ thủ Khang Hi 210, 齊+0, 14 nét, Thương Hiệt 卜X (YX), tứ giác hiệu mã 00223, hình thái ⿳亠⿲刀丫⿸⿱丿𠄌㇏⿲丿二丨)