Bước tới nội dung

齿抿

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của 齿 – xem 齒抿.
(Mục từ này là dạng giản thể của 齒抿).
Ghi chú: