Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
U+A9F8, ꧸
MYANMAR TAI LAING DIGIT EIGHT

[U+A9F7]
Myanmar Extended-B
[U+A9F9]

Tiếng Thái Lai

[sửa]

Ký tự

[sửa]

(cần chuyển tự)

  1. 8 (tám)