고환
Giao diện
Tiếng Triều Tiên
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Triều Tiên gốc từ chữ Hán 睾丸 (“tinh hoàn”).
Cách phát âm
[sửa]- (HQ tiêu chuẩn/Seoul) IPA(ghi chú): [ko̞βwa̠n]
- Ngữ âm Hangul: [고환]
| Chuyển tự | |
|---|---|
| Romaja quốc ngữ? | gohwan |
| Romaja quốc ngữ (chuyển tự)? | gohwan |
| McCune–Reischauer? | kohwan |
| Latinh hóa Yale? | kohwan |
Danh từ
[sửa]고환 (gohwan) (hanja 睾丸)
