기초
Giao diện
Tiếng Triều Tiên
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Triều Tiên gốc từ chữ Hán 基 (“nền tảng”) + 礎 (“chủ chốt”).
Cách phát âm
[sửa]- (HQ tiêu chuẩn/Seoul) IPA(ghi chú): [kit͡ɕʰo̞]
- Ngữ âm Hangul: [기초]
| Chuyển tự | |
|---|---|
| Romaja quốc ngữ? | gicho |
| Romaja quốc ngữ (chuyển tự)? | gicho |
| McCune–Reischauer? | kich'o |
| Latinh hóa Yale? | ki.cho |
Danh từ
[sửa]기초 (gicho) (hanja 基礎)