남학생
Giao diện
Tiếng Triều Tiên
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Triều Tiên gốc từ chữ Hán 남(男) (nam) + 학생(學生) (haksaeng).
Cách phát âm
[sửa]- (HQ tiêu chuẩn/Seoul) IPA(ghi chú): [na̠mɦa̠ks͈ɛŋ] ~ [na̠mɦa̠ks͈e̞ŋ]
- Ngữ âm Hangul: [남학쌩/남학쎙]
| Chuyển tự | |
|---|---|
| Romaja quốc ngữ? | namhaksaeng |
| Romaja quốc ngữ (chuyển tự)? | namhagsaeng |
| McCune–Reischauer? | namhaksaeng |
| Latinh hóa Yale? | namhak.sayng |
Danh từ
[sửa]남학생 (namhaksaeng) (hanja 男學生)