독일어
Giao diện
Tiếng Triều Tiên
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Triều Tiên gốc từ chữ Hán 獨逸 (“Đức”) + 語 (“ngôn ngữ”).
Cách phát âm
[sửa]- (HQ tiêu chuẩn/Seoul) IPA(ghi chú): [to̞ɡiɾʌ̹]
- Ngữ âm Hangul: [도기러]
| Chuyển tự | |
|---|---|
| Romaja quốc ngữ? | dogireo |
| Romaja quốc ngữ (chuyển tự)? | dog'il'eo |
| McCune–Reischauer? | togirŏ |
| Latinh hóa Yale? | tok.il.e |
Danh từ
[sửa]독일어 (dogireo) (hanja 獨逸語)