두뇌
Giao diện
Tiếng Triều Tiên
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Triều Tiên gốc từ chữ Hán 頭腦 (“não”)
Cách phát âm
[sửa]- (HQ tiêu chuẩn/Seoul) IPA(ghi chú): [tunwe̞] ~ [tunø̞]
- Ngữ âm Hangul: [두눼/두뇌]
| Chuyển tự | |
|---|---|
| Romaja quốc ngữ? | dunoe |
| Romaja quốc ngữ (chuyển tự)? | dunoe |
| McCune–Reischauer? | tunoe |
| Latinh hóa Yale? | twunoy |
Danh từ
[sửa]두뇌 (dunoe) (hanja 頭腦)
- Não.
Đồng nghĩa
[sửa]- 뇌 (noe)