블랙홀
Giao diện
Tiếng Triều Tiên
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Anh black hole.
Cách phát âm
[sửa]- (HQ tiêu chuẩn/Seoul) IPA(ghi chú): [pɯɭɭɛkʰo̞ɭ] ~ [pɯɭɭe̞kʰo̞ɭ]
- Ngữ âm Hangul: [블래콜/블레콜]
| Chuyển tự | |
|---|---|
| Romaja quốc ngữ? | beullaekhol |
| Romaja quốc ngữ (chuyển tự)? | beullaeghol |
| McCune–Reischauer? | pŭllaekhol |
| Latinh hóa Yale? | pullayk.hol |
Danh từ
[sửa]블랙홀 (beullaekhol)
