Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Triều Tiên[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ thuần Hàn.

Chuyển tự[sửa]

  • Chữ Latinh:
    • McCune–Reischauer: set
    • Romaja quốc ngữ: set
    • Romaja quốc ngữ (chuyển tự): sēs
    • Yale: sēys

Số từ[sửa]

  1. Số ba.

Cách dùng[sửa]

Từ này có thể trở thành:

  • (seo) trước ㄷ, ㅁ, ㅂ, ㅍ
  • (seok) trước ㄴ, ㄷ, ㅅ, ㅈ
  • (se)

Đồng nghĩa[sửa]

Từ liên hệ[sửa]