웹 브라우저
Giao diện
Tiếng Triều Tiên
[sửa]Cách viết khác
[sửa]- (Ngắn) 브라우저 (beuraujeo)
Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Anh web browser.
Cách phát âm
[sửa]- (HQ tiêu chuẩn/Seoul) IPA(ghi chú): [we̞p̚ pɯɾa̠ud͡ʑʌ̹]
- Ngữ âm Hangul: [웹 브라우저]
| Chuyển tự | |
|---|---|
| Romaja quốc ngữ? | wep beuraujeo |
| Romaja quốc ngữ (chuyển tự)? | web beulaujeo |
| McCune–Reischauer? | wep pŭraujŏ |
| Latinh hóa Yale? | weyp pulawuce |