Bước tới nội dung

중사

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Triều Tiên

[sửa]

Từ nguyên

Từ tiếng Triều Tiên gốc từ chữ Hán 中士.

Cách phát âm

Chuyển tự
Romaja quốc ngữ?jungsa
Romaja quốc ngữ (chuyển tự)?jungsa
McCune–Reischauer?chungsa
Latinh hóa Yale?cwungsa

Danh từ

중사 (jungsa) (hanja 中士)

  1. Trung sĩ.