총검
Giao diện
Tiếng Triều Tiên
[sửa]Từ nguyên
Từ tiếng Triều Tiên gốc từ chữ Hán 銃劍.
Cách phát âm
- (HQ tiêu chuẩn/Seoul) IPA(ghi chú): [t͡ɕʰo̞ŋɡʌ̹m]
- Ngữ âm Hangul: [총검]
| Chuyển tự | |
|---|---|
| Romaja quốc ngữ? | chonggeom |
| Romaja quốc ngữ (chuyển tự)? | chonggeom |
| McCune–Reischauer? | ch'onggŏm |
| Latinh hóa Yale? | chongkem |
Danh từ
총검 (chonggeom) (hanja 銃劍)