포도주
Giao diện
Tiếng Triều Tiên
[sửa]
Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Triều Tiên gốc từ chữ Hán 葡萄酒, from 葡萄 (“nho”) + 酒 (“rượu”).
Cách phát âm
[sửa]- (HQ tiêu chuẩn/Seoul) IPA(ghi chú): [pʰo̞do̞d͡ʑu]
- Ngữ âm Hangul: [포도주]
| Chuyển tự | |
|---|---|
| Romaja quốc ngữ? | podoju |
| Romaja quốc ngữ (chuyển tự)? | podoju |
| McCune–Reischauer? | p'odoju |
| Latinh hóa Yale? | photocwu |
Danh từ
[sửa]포도주 (podoju) (hanja 葡萄酒)
Từ phái sinh
[sửa]- 포도주색(葡萄酒色) (podojusaek)