Bước tới nội dung

포도주

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Triều Tiên

[sửa]
포도주(葡萄酒)

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Triều Tiên gốc từ chữ Hán 葡萄酒, from 葡萄 (nho) + (rượu).

Cách phát âm

[sửa]
Chuyển tự
Romaja quốc ngữ?podoju
Romaja quốc ngữ (chuyển tự)?podoju
McCune–Reischauer?p'odoju
Latinh hóa Yale?photocwu

Danh từ

[sửa]

포도주 (podoju) (hanja 葡萄酒)

  1. Rượu vang, rượu nho.
    Đồng nghĩa: 와인 (wain), (Bắc Triều Tiên) 포도술 (podosul)

Từ phái sinh

[sửa]