폴로늄
Giao diện
Tiếng Triều Tiên
[sửa]| Nguyên tố hóa học | |
|---|---|
| Po | |
| Trước: 비스무트 (biseumuteu) (Bi) | |
| Tiếp theo: 아스타틴 (aseutatin) (At) | |
Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (HQ tiêu chuẩn/Seoul) IPA(ghi chú): [pʰo̞ɭɭo̞ɲum]
- Ngữ âm Hangul: [폴로늄]
| Chuyển tự | |
|---|---|
| Romaja quốc ngữ? | pollonyum |
| Romaja quốc ngữ (chuyển tự)? | pollonyum |
| McCune–Reischauer? | p'ollonyum |
| Latinh hóa Yale? | phollonyum |
Danh từ
[sửa]폴로늄 (pollonyum)