현창
Giao diện
Tiếng Triều Tiên
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Triều Tiên gốc từ chữ Hán 舷窓.
Cách phát âm
[sửa]- (HQ tiêu chuẩn/Seoul) IPA(ghi chú): [çʌ̹ɲt͡ɕʰa̠ŋ]
- Ngữ âm Hangul: [현창]
| Chuyển tự | |
|---|---|
| Romaja quốc ngữ? | hyeonchang |
| Romaja quốc ngữ (chuyển tự)? | hyeonchang |
| McCune–Reischauer? | hyŏnch'ang |
| Latinh hóa Yale? | hyen.chang |
Danh từ
[sửa]현창 (hyeonchang) (hanja 舷窓)